Mũi tên Biểu tượng Alt Code

Có nhiều loại mũi tên khác nhau được biểu thị bằng giá trị Alt Code. Bạn có thể nhập các ký hiệu mũi tên trong Excel, trong Word, v.v. hoặc bạn có thể sao chép và dán chúng vào bất cứ nơi nào bạn muốn.

Biểu tượng mũi tên Loại mũi tên Mã Alt
Mũi tên hướng lên 24
Mũi tên hướng xuống 25
Mũi tên phải 26
Mũi tên trái 27
Mũi tên trái phải 29
Mũi tên lên xuống 18
Mũi tên lên xuống với cơ sở 23
Mũi tên đầy lên 30
Mũi tên đầy xuống 31
Mũi tên đầy bên phải 16
Mũi tên đầy bên trái 17

Làm thế nào để gõ một mũi tên?

To type an arrow symbol by using its Alt Code in Word, in Excel etc;

  • Make sure you switch on the NumLock,
  • press and hold down the Alt key,
  • type the Alt Code value of the arrow you want, for example for an arrow down symbol, type 25 on the numeric pad,
  • release the Alt key and you got a ↓ downwards arrow.

** Above mentioned procedure is not aplicable for MacOS.

For more information on how to use symbols, emojis please check our How to use Alt-Codes? page.

Arrow Emojis with Unicode Values

Apart from the depiction of arrow symbols just with plain lines, there are quite a few numbers of decorative arrow emojis in the Unicode world. Below there is the list of arrow symbol emojis. You may copy&paste them anywhere you like. You may also display arrow emojis, on your web page designs, and computer programs by typing their Unicode Hex values

Arrow Emoji Arrow Type Unicode Hex
🏹 Bow And Arrow 🏹
💘 Heart With Arrow 💘
📩 Envelope With Downwards Arrow Above 📩
📲 Mobile Phone With Rightwards Arrow At Left 📲
📤 Outbox Tray 📤
📥 İnbox Tray 📥
🔙 Back With Leftwards Arrow Above 🔙
🔚 End With Leftwards Arrow Above 🔚
🔛 On With Exclamation Mark With Left Right Arrow Above 🔛
🔜 Soon With Rightwards Arrow Above 🔜
🔝 Top With Upwards Arrow Above 🔝
Up Arrow
Up-Right Arrow
Right Arrow
Down Right Arrow
Down Arrow
Down-Left Arrow
Left Arrow
Up-Left Arrow
Up-Down Arrow
Left-Right Arrow
Right Arrow Curving Left
Left Arrow Curving Right
Right Arrow Curving Up
Right Arrow Curving Down
🔀 Twisted Rightwards Arrows 🔀
🔁 Clockwise Rightwards And Leftwards Open Circle Arrows 🔁
🔂 Clockwise Rightwards And Leftwards Open Circle Arrows With Circled One Overlay 🔂
🔃 Clockwise Downwards And Upwards Open Circle Arrows 🔃
🔄 Anticlockwise Downwards And Upwards Open Circle Arrows 🔄

Arrow Symbols with Unicode Values

There are more than 600 arrow symbols in Unicode library. We chose about half of them, for you not to get lost in them. You may copy-paste them anywhere you like, or you may use their Unicode values, within your HTML and other programming codes. Before you pick your favorite arrow, let’s see how to type an arrow symbol in Word or in Excel?

How to type an Arrow in Word or in Excel by using it’s Unicode value?

First type the Unicode Hex value of the arrow symbol to where you want it, and select the value by cursor, then press and hold down the alt key down, and pres x.

For example to type an arrow down in Word;

  • First type 2193 to where you want to make the down arrow,
  • select 2193 by cursor,
  • while the Unicode Hex value is selected, press and hold down the Alt key, and type X,
  • release the Alt key and you got a ↓ downwards arrow.

** Above mentioned procedure is not aplicable for MacOS.

Arrow Symbol Arrow Type Unicode Hex
Leftwards Arrow
Upwards Arrow
Rightwards Arrow
Downwards Arrow
Leftwards Arrow With Stroke
Rightwards Arrow With Stroke
Leftwards Wave Arrow
Rightwards Wave Arrow
Leftwards Two Headed Arrow
Upwards Two Headed Arrow
Rightwards Two Headed Arrow
Downwards Two Headed Arrow
Leftwards Arrow With Tail
Rightwards Arrow With Tail
Leftwards Arrow From Bar
Upwards Arrow From Bar
Rightwards Arrow From Bar
Downwards Arrow From Bar
Up Down Arrow With Base
Leftwards Arrow With Loop
Rightwards Arrow With Loop
Arrow Symbol Arrow Type Unicode Hex
Left Right Wave Arrow
Left Right Arrow With Stroke
Downwards Zigzag Arrow
Upwards Arrow With Tip Leftwards
Upwards Arrow With Tip Rightwards
Downwards Arrow With Tip Leftwards
Downwards Arrow With Tip Rightwards
Rightwards Arrow With Corner Downwards
Downwards Arrow With Corner Leftwards
Anticlockwise Top Semicircle Arrow
Clockwise Top Semicircle Arrow
North West Arrow To Long Bar
Leftwards Arrow To Bar Over Rightwards Arrow To Bar
Anticlockwise Open Circle Arrow
Clockwise Open Circle Arrow
Rightwards Arrow Over Leftwards Arrow
Upwards Arrow Leftwards Of Downwards Arrow
Leftwards Arrow Over Rightwards Arrow
Leftwards Paired Arrows
Upwards Paired Arrows
Rightwards Paired Arrows
Arrow Symbol Arrow Type Unicode Hex
Downwards Paired Arrows
Leftwards Double Arrow With Stroke
Left Right Double Arrow With Stroke
Rightwards Double Arrow With Stroke
Leftwards Double Arrow
Upwards Double Arrow
Rightwards Double Arrow
Downwards Double Arrow
Left Right Double Arrow
Up Down Double Arrow
North West Double Arrow
North East Double Arrow
South East Double Arrow
South West Double Arrow & # x21D9;
Mũi tên trái ba & # x21DA;
Mũi tên phải ba & # x21DB;
Mũi tên trái Squiggle & # x21DC;
Mũi tên Squiggle phải & # x21DD;
Mũi tên hướng lên với cú đúp & # x21DE;
Mũi tên hướng xuống với cú đúp & # x21DF;
Mũi tên lao trái & # x21E0;
Biểu tượng mũi tên Loại mũi tên Unicode Hex
Mũi tên lao lên & # x21E1;
Mũi tên lao thẳng & # x21E2;
Mũi tên lao xuống & # x21E3;
Mũi tên trái sang thanh & # x21E4;
Mũi tên phải vào thanh & # x21E5;
Mũi tên trắng trái & # x21E6;
Mũi tên trắng hướng lên & # x21E7;
Mũi tên trắng phải & # x21E8;
Mũi tên trắng hướng xuống & # x21E9;
Mũi tên Tây Bắc đến góc & # x21F1;
Mũi tên Đông Nam đến góc & # x21F2;
Mũi tên lên xuống & # x21F3;
Mũi tên phải với vòng tròn nhỏ & # x21F4;
Mũi tên hướng xuống Trái mũi tên hướng lên & # x21F5;
Ba mũi tên phải & # x21F6;
Mũi tên trái với đột quỵ dọc & # x21F7;
Mũi tên phải với đột quỵ dọc & # x21F8;
Mũi tên trái phải với đột quỵ dọc & # x21F9;
Mũi tên trái với Stroke đôi & # x21FA;
Mũi tên phải với Stroke đôi & # x21FB;
Mũi tên phải trái với cú đúp dọc & # x21FC;
Biểu tượng mũi tên Loại mũi tên Unicode Hex
Mũi tên mở trái & # x21FD;
Mũi tên mở thẳng & # x21FE;
Mũi tên mở bên trái & # x21FF;
Mũi tên điện & # x2301;
Biểu tượng chức năng Apl Quad Mũi tên trái & # x2347;
Biểu tượng chức năng Apl Quad Mũi tên phải & # x2348;
Biểu tượng chức năng Apl Quad Mũi tên hướng lên & # x2350;
Biểu tượng chức năng Apl Quad Mũi tên hướng xuống & # x2357;
Góc phải với mũi tên ngoằn ngoèo & # x237C;
Vòng tròn vỡ với mũi tên Tây Bắc & # x238B;
Mũi tên nặng phải rộng & # x2794;
Mũi tên Đông Nam nặng & # x2798;
Mũi tên nặng phải & # x2799;
Mũi tên Đông Bắc nặng & # x279A;
Mũi tên phác thảo Mũi tên phải & # x279B;
Mũi tên tròn nặng & # x279C;
Mũi tên phải hình tam giác & # x279D;
Mũi tên nặng về phía trước hình tam giác & # x279E;
Mũi tên lao thẳng về phía trước & # x279F;
Mũi tên lao thẳng về phía trước & # x27A0;
Đầu mũi tên phải sáng ba chiều & # x27A2;
Biểu tượng mũi tên Loại mũi tên Unicode Hex
Mũi tên ánh sáng phía dưới ba chiều & # x27A3;
Mũi tên đen phải & # x27A4;
Mũi đen nặng cong xuống và mũi tên phải & # x27A5;
Mũi tên đen nặng cong lên và mũi tên phải & # x27A6;
Squat Black Mũi tên phải & # x27A7;
Mũi tên đen lõm nặng phải lõm & # x27A8;
Mũi tên trắng phải bóng mờ & # x27A9;
Mũi tên phải màu trắng bên trái & # x27AA;
Mũi tên nghiêng về phía sau nghiêng về phía sau & # x27AB;
Mũi tên nghiêng về phía trước nghiêng về phía trước & # x27AC;
Mũi tên trắng bên phải nặng hơn & # x27AD;
Mũi tên nặng phía trên bên phải màu trắng & # x27AE;
Mũi tên trắng phía dưới bên phải & # x27AF;
Mũi tên phía trên bóng trắng bên phải & # x27B1;
Mũi tên nặng phải trắng & # x27B2;
Mũi tên lông trắng & # x27B3;
Mũi tên Đông Nam lông đen & # x27B4;
Mũi tên lông đen & # x27B5;
Mũi tên Đông Bắc lông đen & # x27B6;
Mũi tên Đông Nam lông đen nặng & # x27B7;
Mũi tên lông đen nặng nề & # x27B8;



Cách tạo biểu tượng mũi tên, viết dấu mũi tên trong Word, Excel | TechshareVN.com